Từ vựng
物干し竿
ものほしざお
vocabulary vocab word
cây phơi quần áo
dây phơi quần áo
物干し竿 物干し竿 ものほしざお cây phơi quần áo, dây phơi quần áo
Ý nghĩa
cây phơi quần áo và dây phơi quần áo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ものほしざお
vocabulary vocab word
cây phơi quần áo
dây phơi quần áo