Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
牡牛
おうし
vocabulary vocab word
bò đực
bò thiến
bò kéo
牡牛
oushi
牡牛
牡牛
おうし
bò đực, bò thiến, bò kéo
お
う
し
牡
牛
お
う
し
牡
牛
お
う
し
牡
牛
Ý nghĩa
bò đực
bò thiến
và
bò kéo
bò đực, bò thiến, bò kéo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
牡牛
bò đực, bò thiến, bò kéo
おうし
牡
đực
おす, お-, ボ
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
牛
con bò
うし, ギュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.