Từ vựng
ばく爆 ばく爆 ばく爆

Ý nghĩa

tràng cười vỡ bụng tiếng cười rộ lên và ồ ạt

Luyện viết


Nét: 1/19
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠