Từ vựng
煽る
あおる
vocabulary vocab word
quạt (bản thân
ngọn lửa
v.v.)
phấp phới (trong gió)
xúi giục
kích động
kích thích
khuấy động
đẩy giá lên (bằng cách mua một lượng lớn)
chụp ảnh từ góc thấp
bám đuôi (khi lái xe)
煽る 煽る あおる quạt (bản thân, ngọn lửa, v.v.), phấp phới (trong gió), xúi giục, kích động, kích thích, khuấy động, đẩy giá lên (bằng cách mua một lượng lớn), chụp ảnh từ góc thấp, bám đuôi (khi lái xe)
Ý nghĩa
quạt (bản thân ngọn lửa v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0