Từ vựng
煽りを食う
あおりをくう
vocabulary vocab word
bị ảnh hưởng gián tiếp
chịu tác động dư thừa
煽りを食う 煽りを食う あおりをくう bị ảnh hưởng gián tiếp, chịu tác động dư thừa
Ý nghĩa
bị ảnh hưởng gián tiếp và chịu tác động dư thừa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0