Từ vựng
煽り
あおり
vocabulary vocab word
cơn gió mạnh
luồng khí xung kích
ảnh hưởng
tác động
sự xúi giục
sự kích động
sự kích thích
bám đuôi (khi lái xe)
góc thấp (trong ảnh hoặc tranh vẽ)
煽り 煽り あおり cơn gió mạnh, luồng khí xung kích, ảnh hưởng, tác động, sự xúi giục, sự kích động, sự kích thích, bám đuôi (khi lái xe), góc thấp (trong ảnh hoặc tranh vẽ)
Ý nghĩa
cơn gió mạnh luồng khí xung kích ảnh hưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0