Từ vựng
煽ぎ立てる
あおぎたてる
vocabulary vocab word
quạt liên tục
kích động
xúi giục
煽ぎ立てる 煽ぎ立てる あおぎたてる quạt liên tục, kích động, xúi giục
Ý nghĩa
quạt liên tục kích động và xúi giục
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あおぎたてる
vocabulary vocab word
quạt liên tục
kích động
xúi giục