Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
烏喙骨
うかいこつ
vocabulary vocab word
xương quạ
烏喙骨
ukaikotsu
烏喙骨
烏喙骨
うかいこつ
xương quạ
う
か
い
こ
つ
烏
喙
骨
う
か
い
こ
つ
烏
喙
骨
う
か
い
こ
つ
烏
喙
骨
Ý nghĩa
xương quạ
xương quạ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
烏喙骨
xương quạ
うかいこつ
烏
con quạ, con quạ đen
からす, いずくんぞ, ウ
畀
( CDP-89DF )
cho, tặng
あた.える, たま.う, ヒ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
喙
mỏ chim
がい, くちばし, カイ
口
miệng
くち, コウ, ク
彖
bói toán
タン
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
骨
bộ xương, xương, hài cốt...
ほね, コツ
冎
わ.ける, さ.く, カ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.