Từ vựng
点々
てんてん
vocabulary vocab word
thưa thớt
từng giọt một
ngang bằng với
tốt như
dấu lặp lại (dùng để biểu thị sự lặp lại của chữ Hán trước đó
đọc theo âm kun'yomi)
点々 点々-2 てんてん thưa thớt, từng giọt một, ngang bằng với, tốt như, dấu lặp lại (dùng để biểu thị sự lặp lại của chữ Hán trước đó, đọc theo âm kun'yomi)
Ý nghĩa
thưa thớt từng giọt một ngang bằng với
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0