Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
火脹れ
ひぶくれ
vocabulary vocab word
phồng rộp (do bỏng)
火脹re
hibukure
火脹れ
火脹れ
ひぶくれ
phồng rộp (do bỏng)
ひ
ぶ
く
れ
火
脹
れ
ひ
ぶ
く
れ
火
脹
れ
ひ
ぶ
く
れ
火
脹
れ
Ý nghĩa
phồng rộp (do bỏng)
phồng rộp (do bỏng)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
火脹れ
phồng rộp (do bỏng)
ひぶくれ
火
lửa
ひ, -び, カ
脹
giãn ra, phình ra, phồng lên...
は.れる, ふく.らむ, チョウ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
長
dài, trưởng, cấp trên...
なが.い, おさ, チョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.