Từ vựng
溺れる
おぼれる
vocabulary vocab word
vùng vẫy trong nước
chìm xuống và không thở được
suýt chết đuối
đắm chìm trong
mất đầu óc vì
nghiện
chìm đắm trong
溺れる 溺れる おぼれる vùng vẫy trong nước, chìm xuống và không thở được, suýt chết đuối, đắm chìm trong, mất đầu óc vì, nghiện, chìm đắm trong
Ý nghĩa
vùng vẫy trong nước chìm xuống và không thở được suýt chết đuối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0