Từ vựng
溜飲
りゅういん
vocabulary vocab word
trào ngược axit
trào ngược dịch mật
chứng ợ nóng
axit dạ dày trào ngược
chứng ợ chua
chứng khó tiêu
trào nước bọt chua
sự hả hê
sự thỏa mãn
sự hài lòng
溜飲 溜飲 りゅういん trào ngược axit, trào ngược dịch mật, chứng ợ nóng, axit dạ dày trào ngược, chứng ợ chua, chứng khó tiêu, trào nước bọt chua, sự hả hê, sự thỏa mãn, sự hài lòng
Ý nghĩa
trào ngược axit trào ngược dịch mật chứng ợ nóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0