Từ vựng
湛然
たんぜん
vocabulary vocab word
tĩnh lặng và đầy nước
yên tĩnh và bất động
湛然 湛然 たんぜん tĩnh lặng và đầy nước, yên tĩnh và bất động
Ý nghĩa
tĩnh lặng và đầy nước và yên tĩnh và bất động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0