Từ vựng
淀
よどみ
vocabulary vocab word
sự trì trệ
cặn lắng
trầm tích
vùng nước tù
sự do dự
sự ngập ngừng
sự tạm dừng
淀 淀 よどみ sự trì trệ, cặn lắng, trầm tích, vùng nước tù, sự do dự, sự ngập ngừng, sự tạm dừng
Ý nghĩa
sự trì trệ cặn lắng trầm tích
Luyện viết
Nét: 1/11