Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
涯
はて
vocabulary vocab word
đường chân trời
涯
hate
涯
涯
はて
đường chân trời
は
て
涯
は
て
涯
は
て
涯
Ý nghĩa
đường chân trời
đường chân trời
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/11
Mục liên quan
涯
Kanji
đường chân trời, bờ, giới hạn,...
Phân tích thành phần
涯
đường chân trời, bờ, giới hạn...
はて, ガイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
厓
vực thẳm, bờ biển, bờ sông...
がけ, きし, ガイ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
圭
ngọc vuông, góc, góc cạnh...
ケイ, ケ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.