Từ vựng
流
る
vocabulary vocab word
cách
kiểu
phong cách
mốt
phương thức
trường phái
hạng
tỷ lệ
cấp bậc
dòng chảy
dòng
luồng
流 流-2 る cách, kiểu, phong cách, mốt, phương thức, trường phái, hạng, tỷ lệ, cấp bậc, dòng chảy, dòng, luồng
Ý nghĩa
cách kiểu phong cách
Luyện viết
Nét: 1/10