Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
流
りゅう
vocabulary vocab word
từ đếm cho cờ
biểu ngữ
v.v.
流
ryuu
流
流-3
りゅう
từ đếm cho cờ, biểu ngữ, v.v.
りゅ
う
流
りゅ
う
流
りゅ
う
流
Ý nghĩa
từ đếm cho cờ
biểu ngữ
và
v.v.
từ đếm cho cờ, biểu ngữ, v.v.
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/10
Mục liên quan
流
Kanji
dòng chảy, bồn rửa, sự chảy, s...
流
る
cách, kiểu, phong cách, mốt, p...
流
りゅう
cách, kiểu, phong cách, mốt, p...
Phân tích thành phần
流
dòng chảy, bồn rửa, sự chảy...
なが.れる, なが.れ, リュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
㐬
cốc có tua rủ, cờ hiệu, hoang dã...
𠫓
𫶧
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.