Từ vựng
活ける
いける
vocabulary vocab word
cắm (hoa)
trồng
sống
trực tiếp
活ける 活ける いける cắm (hoa), trồng, sống, trực tiếp
Ý nghĩa
cắm (hoa) trồng sống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いける
vocabulary vocab word
cắm (hoa)
trồng
sống
trực tiếp