Từ vựng
そそぎこむ注ぎ込む そそぎこむ注ぎ込む そそぎこむ注ぎ込む

Ý nghĩa

đổ vào (chất lỏng) bơm tiền vào và đầu tư mạnh mẽ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠