Từ vựng
法人
ほうじん
vocabulary vocab word
công ty
pháp nhân
tổ chức pháp lý
thực thể pháp lý
người pháp lý
pháp nhân pháp lý
法人 法人 ほうじん công ty, pháp nhân, tổ chức pháp lý, thực thể pháp lý, người pháp lý, pháp nhân pháp lý
Ý nghĩa
công ty pháp nhân tổ chức pháp lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0