Từ vựng
沫
あわ
vocabulary vocab word
bong bóng
bọt
bọt nước
bọt xà phòng
bọt xà phòng (khi cọ rửa)
lớp bọt (trên bia)
沫 沫 あわ bong bóng, bọt, bọt nước, bọt xà phòng, bọt xà phòng (khi cọ rửa), lớp bọt (trên bia)
Ý nghĩa
bong bóng bọt bọt nước
Luyện viết
Nét: 1/8