Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
沓脱ぎ石
くつぬぎいし
vocabulary vocab word
bước đệm
沓脱gi石
kutsunugiishi
沓脱ぎ石
沓脱ぎ石
くつぬぎいし
bước đệm
く
つ
ぬ
ぎ
い
し
沓
脱
ぎ
石
く
つ
ぬ
ぎ
い
し
沓
脱
ぎ
石
く
つ
ぬ
ぎ
い
し
沓
脱
ぎ
石
Ý nghĩa
bước đệm
bước đệm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
沓脱ぎ石
bước đệm
くつぬぎいし
沓
giày, ủng
くつ, トウ
水
nước
みず, みず-, スイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
脱
cởi quần áo, tháo ra, trốn thoát khỏi...
ぬ.ぐ, ぬ.げる, ダツ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
兑
𠮦
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.