Từ vựng
沁み付く
しみつく
vocabulary vocab word
bị vấy bẩn khó tẩy sạch
thấm sâu vào trong
沁み付く 沁み付く しみつく bị vấy bẩn khó tẩy sạch, thấm sâu vào trong
Ý nghĩa
bị vấy bẩn khó tẩy sạch và thấm sâu vào trong
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0