Từ vựng
汽車ぽっぽ
きしゃぽっぽ
vocabulary vocab word
tàu hỏa kêu xình xịch
汽車ぽっぽ 汽車ぽっぽ きしゃぽっぽ tàu hỏa kêu xình xịch
Ý nghĩa
tàu hỏa kêu xình xịch
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きしゃぽっぽ
vocabulary vocab word
tàu hỏa kêu xình xịch