Từ vựng
汁
しる
vocabulary vocab word
nước ép
nhựa cây
súp
nước dùng
nước chấm
汁 汁 しる nước ép, nhựa cây, súp, nước dùng, nước chấm
Ý nghĩa
nước ép nhựa cây súp
Luyện viết
Nét: 1/5
しる
vocabulary vocab word
nước ép
nhựa cây
súp
nước dùng
nước chấm