Từ vựng
氷
つらら
vocabulary vocab word
cột băng
trụ đá lạnh (dùng để làm mát phòng)
nước đá
氷 氷-3 つらら cột băng, trụ đá lạnh (dùng để làm mát phòng), nước đá
Ý nghĩa
cột băng trụ đá lạnh (dùng để làm mát phòng) và nước đá
Luyện viết
Nét: 1/5