Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
水脹れ
みずぶくれ
vocabulary vocab word
vết phồng rộp
水脹re
mizubukure
水脹れ
水脹れ
みずぶくれ
vết phồng rộp
み
ず
ぶ
く
れ
水
脹
れ
み
ず
ぶ
く
れ
水
脹
れ
み
ず
ぶ
く
れ
水
脹
れ
Ý nghĩa
vết phồng rộp
vết phồng rộp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
水脹れ
vết phồng rộp
みずぶくれ
水
nước
みず, みず-, スイ
脹
giãn ra, phình ra, phồng lên...
は.れる, ふく.らむ, チョウ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
長
dài, trưởng, cấp trên...
なが.い, おさ, チョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.