Từ vựng
水着
みずぎ
vocabulary vocab word
đồ bơi
áo tắm
quần áo bơi
水着 水着 みずぎ đồ bơi, áo tắm, quần áo bơi
Ý nghĩa
đồ bơi áo tắm và quần áo bơi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みずぎ
vocabulary vocab word
đồ bơi
áo tắm
quần áo bơi