Từ vựng
気負い
きおい
vocabulary vocab word
sự háo hức
sự nhiệt tình
lòng hăng hái
sự phấn khích
tinh thần chiến đấu
khí thế chiến đấu
気負い 気負い きおい sự háo hức, sự nhiệt tình, lòng hăng hái, sự phấn khích, tinh thần chiến đấu, khí thế chiến đấu
Ý nghĩa
sự háo hức sự nhiệt tình lòng hăng hái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0