Từ vựng
気易い
きやすい
vocabulary vocab word
thoải mái
thân thiết
dễ tiếp cận
thân thiện
気易い 気易い きやすい thoải mái, thân thiết, dễ tiếp cận, thân thiện
Ý nghĩa
thoải mái thân thiết dễ tiếp cận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0