Từ vựng
気を付ける
きをつける
vocabulary vocab word
cẩn thận
chú ý
giữ gìn
気を付ける 気を付ける きをつける cẩn thận, chú ý, giữ gìn
Ý nghĩa
cẩn thận chú ý và giữ gìn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きをつける
vocabulary vocab word
cẩn thận
chú ý
giữ gìn