Từ vựng
比
ころおい
vocabulary vocab word
thời gian
thời kỳ
ngày tháng
比 比-4 ころおい thời gian, thời kỳ, ngày tháng
Ý nghĩa
thời gian thời kỳ và ngày tháng
Luyện viết
Nét: 1/4
ころおい
vocabulary vocab word
thời gian
thời kỳ
ngày tháng