Từ vựng
比
ひ
vocabulary vocab word
tỷ lệ
tỷ số
so sánh
ngang bằng
tương đương
sự so sánh
so với
tương đối với
Philippines
phép so sánh trực tiếp (phong cách trong Kinh Thi)
比 比 ひ tỷ lệ, tỷ số, so sánh, ngang bằng, tương đương, sự so sánh, so với, tương đối với, Philippines, phép so sánh trực tiếp (phong cách trong Kinh Thi)
Ý nghĩa
tỷ lệ tỷ số so sánh
Luyện viết
Nét: 1/4