Từ vựng
比
たぐい
vocabulary vocab word
loại
hạng
kiểu
ngang hàng
đối thủ
bạn đồng trang lứa
比 比-3 たぐい loại, hạng, kiểu, ngang hàng, đối thủ, bạn đồng trang lứa
Ý nghĩa
loại hạng kiểu
Luyện viết
Nét: 1/4
たぐい
vocabulary vocab word
loại
hạng
kiểu
ngang hàng
đối thủ
bạn đồng trang lứa