Từ vựng
ころ比 ころ比 ころ比

Ý nghĩa

thời điểm (ước chừng) khoảng chừng

Luyện viết


Nét: 1/4
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠