Từ vựng
此から
これから
vocabulary vocab word
từ giờ trở đi
sau đây
trong tương lai
về sau
từ đây
từ thời điểm này
此から 此から これから từ giờ trở đi, sau đây, trong tương lai, về sau, từ đây, từ thời điểm này
Ý nghĩa
từ giờ trở đi sau đây trong tương lai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0