Từ vựng
欲
よく
vocabulary vocab word
lòng tham
sự thèm muốn
ước muốn
cảm giác thèm ăn
cơn đói
tính tham lam
nhu cầu
欲 欲 よく lòng tham, sự thèm muốn, ước muốn, cảm giác thèm ăn, cơn đói, tính tham lam, nhu cầu
Ý nghĩa
lòng tham sự thèm muốn ước muốn
Luyện viết
Nét: 1/11