Từ vựng
横みつ
vocabulary vocab word
một bên của khố đô vật sumo
横みつ 横みつ một bên của khố đô vật sumo
横みつ
Ý nghĩa
một bên của khố đô vật sumo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
một bên của khố đô vật sumo