Từ vựng
たて楯 たて楯 たて楯

Ý nghĩa

khiên lá chắn nhỏ huy hiệu

Luyện viết


Nét: 1/13
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠