Từ vựng
椛
もみじ
vocabulary vocab word
lá đỏ mùa thu
lá đỏ
sắc thu
màu sắc mùa thu
椛 椛-2 もみじ lá đỏ mùa thu, lá đỏ, sắc thu, màu sắc mùa thu
Ý nghĩa
lá đỏ mùa thu lá đỏ sắc thu
Luyện viết
Nét: 1/11
もみじ
vocabulary vocab word
lá đỏ mùa thu
lá đỏ
sắc thu
màu sắc mùa thu