Từ vựng
梯
はし
vocabulary vocab word
thang
cầu thang
đi liên tiếp nhiều nơi
梯 梯-3 はし thang, cầu thang, đi liên tiếp nhiều nơi
Ý nghĩa
thang cầu thang và đi liên tiếp nhiều nơi
Luyện viết
Nét: 1/11
はし
vocabulary vocab word
thang
cầu thang
đi liên tiếp nhiều nơi