Từ vựng
株
くいぜ
vocabulary vocab word
cổ phiếu
cổ phần
gốc cây
bộ rễ
cây có rễ hoặc thân
chủng (vi khuẩn
v.v.)
công ty cổ phần
tập đoàn
công ty cổ phần
KK
uy tín kinh doanh
đặc quyền (của vai trò)
danh tiếng
địa vị
độ phổ biến
sở trường
株 株-4 くいぜ cổ phiếu, cổ phần, gốc cây, bộ rễ, cây có rễ hoặc thân, chủng (vi khuẩn, v.v.), công ty cổ phần, tập đoàn, công ty cổ phần, KK, uy tín kinh doanh, đặc quyền (của vai trò), danh tiếng, địa vị, độ phổ biến, sở trường
Ý nghĩa
cổ phiếu cổ phần gốc cây
Luyện viết
Nét: 1/10