Từ vựng
校
こう
vocabulary vocab word
trường học
hiệu đính
bản hiệu đính
校 校 こう trường học, hiệu đính, bản hiệu đính
Ý nghĩa
trường học hiệu đính và bản hiệu đính
Luyện viết
Nét: 1/10
こう
vocabulary vocab word
trường học
hiệu đính
bản hiệu đính