Từ vựng
柳
りゅー
vocabulary vocab word
cây liễu (bất kỳ loài cây thuộc chi Salix)
liễu rủ (loài Salix babylonica)
柳 柳-2 りゅー cây liễu (bất kỳ loài cây thuộc chi Salix), liễu rủ (loài Salix babylonica)
Ý nghĩa
cây liễu (bất kỳ loài cây thuộc chi Salix) và liễu rủ (loài Salix babylonica)
Luyện viết
Nét: 1/9