Từ vựng
柚子ごしょう
ゆずごしょー
vocabulary vocab word
tương ớt vỏ bưởi yuzu
柚子ごしょう 柚子ごしょう ゆずごしょー tương ớt vỏ bưởi yuzu
Ý nghĩa
tương ớt vỏ bưởi yuzu
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ゆずごしょー
vocabulary vocab word
tương ớt vỏ bưởi yuzu