Từ vựng
枕
まくら
vocabulary vocab word
gối
gối tựa
phần mở đầu
lời dẫn
枕 枕 まくら gối, gối tựa, phần mở đầu, lời dẫn
Ý nghĩa
gối gối tựa phần mở đầu
Luyện viết
Nét: 1/8
まくら
vocabulary vocab word
gối
gối tựa
phần mở đầu
lời dẫn