Từ vựng
本榧
ほんかや
vocabulary vocab word
kaya chính hiệu (trái ngược với kaya giả)
本榧 本榧 ほんかや kaya chính hiệu (trái ngược với kaya giả)
Ý nghĩa
kaya chính hiệu (trái ngược với kaya giả)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほんかや
vocabulary vocab word
kaya chính hiệu (trái ngược với kaya giả)