Từ vựng
本体
ほんたい
vocabulary vocab word
bản chất
hình dạng thật
tính cách thật
phần chính
bộ phận chính
thân máy
vật thờ cúng
bản thể
giá gốc
giá trước thuế
本体 本体 ほんたい bản chất, hình dạng thật, tính cách thật, phần chính, bộ phận chính, thân máy, vật thờ cúng, bản thể, giá gốc, giá trước thuế
Ý nghĩa
bản chất hình dạng thật tính cách thật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0