Từ vựng
末広
すえひろ
vocabulary vocab word
xòe ra như chiếc quạt mở
ngày càng thịnh vượng
quạt xếp
quạt xếp dùng trong nghi lễ
末広 末広 すえひろ xòe ra như chiếc quạt mở, ngày càng thịnh vượng, quạt xếp, quạt xếp dùng trong nghi lễ
Ý nghĩa
xòe ra như chiếc quạt mở ngày càng thịnh vượng quạt xếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0