Từ vựng
未晒し
みさらし
vocabulary vocab word
chưa tẩy trắng
chưa nhuộm màu
未晒し 未晒し みさらし chưa tẩy trắng, chưa nhuộm màu
Ý nghĩa
chưa tẩy trắng và chưa nhuộm màu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みさらし
vocabulary vocab word
chưa tẩy trắng
chưa nhuộm màu